CÁC SẢN PHẨM VÀ PHƯƠNG PHÁP RỬA VƯỜN SAU THU HOẠCH

Rửa vườn sau thu hoạch đúng cách giúp giảm nguồn bệnh, dịch hại và tàn dư trong vườn. Tìm hiểu sản phẩm phù hợp, quy trình xử lý và nguyên tắc sử dụng an toàn, hiệu quả cho vụ mới. 

 

Sau chuỗi ngày dài tỉ mỉ chăm sóc, khoảnh khắc trái chín cuối cùng được gặt hái cũng là lúc vườn cây bước vào giai đoạn nghỉ ngơi ngắn hạn trước khi được vệ sinh, rửa vườn toàn diện. Đây là thời điểm quan trọng để vệ sinh và đánh giá lại tình trạng vườn, chuẩn bị cho chu kỳ sinh trưởng tiếp theo.

Sau một vụ mang trái, trên cây và trong vườn có thể còn tồn tại cành bệnh, lá bệnh, trái rụng, tàn dư thực vật cùng nguồn nấm, vi khuẩn hoặc trứng, ấu trùng và côn trùng gây hại. Nếu không được vệ sinh và quản lý phù hợp, những nguồn này có thể góp phần làm tăng áp lực dịch hại ở vụ sau.

Vậy rửa vườn là gì? Nên sử dụng sản phẩm nào và sử dụng ra sao cho đúng?

1. RỬA VƯỜN LÀ GÌ? 

Rửa vườn là cách gọi phổ biến để chỉ các hoạt động vệ sinh và xử lý vườn sau thu hoạch nhằm làm giảm nguồn bệnh, dịch hại và tàn dư bất lợi trước khi bước vào chu kỳ sinh trưởng mới.

Có thể hiểu đơn giản, rửa vườn là một bước tổng vệ sinh nhằm giảm nguồn dịch hại trước vụ mới, chứ không phải cứ sau thu hoạch là phải phun thật nhiều loại thuốc.

2. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC RỬA VƯỜN SAU THU HOẠCH

2.1. Giảm nguồn bệnh và dịch hại tồn lưu

Nấm bệnh, vi khuẩn và một số sinh vật gây hại có thể tồn tại trên tàn dư thực vật, cành bệnh, lá bệnh, trái rụng hoặc các vị trí thích hợp trong vườn.

Vệ sinh và xử lý đúng cách giúp loại bỏ một phần nguồn tồn lưu, từ đó góp phần giảm áp lực dịch hại cho vụ tiếp theo.

2.2. Tạo điều kiện thuận lợi cho cây phục hồi

Sau một vụ mang trái, cây cần được chăm sóc để phục hồi hệ rễ, bộ lá và cành sinh trưởng.

Rửa vườn không trực tiếp cung cấp dinh dưỡng cho cây, nhưng khi kết hợp với vệ sinh, cắt tỉa, quản lý nước và dinh dưỡng hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cây phục hồi và bước vào chu kỳ sinh trưởng mới.

2.3. Hạn chế rêu, địa y và tàn dư bám trên thân, cành

Trong điều kiện ẩm độ cao, rêu và địa y có thể phát triển trên thân, cành. Lớp bám dày có thể làm bề mặt thân khó quan sát và tạo nơi trú ẩn cho một số sinh vật.

Việc vệ sinh thân, cành phù hợp giúp khu vườn thông thoáng và thuận lợi hơn cho việc theo dõi tình trạng cây.

2.4. Giảm áp lực dịch hại cho vụ tiếp theo

Khi nguồn bệnh và tàn dư dịch hại được quản lý từ sớm, áp lực dịch hại ở giai đoạn đầu vụ có thể được giảm bớt.

Từ đó, nhà vườn có cơ sở xây dựng chương trình quản lý dịch hại phù hợp hơn thay vì chờ đến khi dịch bùng phát mới xử lý.

2.5. Tạo nền tảng cho chu kỳ sinh trưởng mới

Một vườn được vệ sinh tốt, tán cây thông thoáng và nguồn dịch hại được kiểm soát sẽ thuận lợi hơn cho quá trình chăm sóc, theo dõi và phục hồi cây sau thu hoạch.

3. CÁC NHÓM SẢN PHẢM THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG

Tùy loại cây trồng, tình trạng vườn, đối tượng dịch hại và sản phẩm được đăng ký, nhà vườn có thể cân nhắc các nhóm sau.

3.1. Vôi – hỗ trợ xử lý đất và vệ sinh thân, gốc

Vôi là vật liệu quen thuộc trong sản xuất nông nghiệp. Có thể sử dụng theo hai hướng chính:

Quét vôi thân, gốc

Quét vôi phù hợp lên phần thân, gốc có thể giúp tạo môi trường bất lợi cho một số sinh vật trên bề mặt thân và hỗ trợ bảo vệ phần vỏ trước một số tác động của môi trường.

Tuy nhiên, quét vôi không nên được xem là biện pháp thay thế thuốc BVTV để xử lý sâu đục thân, bệnh hoặc dịch hại đã xâm nhập vào mô cây.

Bón vôi cho đất

Vôi có tác dụng trung hòa độ chua và nâng pH đất. Vì vậy, nên dựa trên tình trạng đất và nhu cầu thực tế trước khi quyết định bón.

Không nên bón vôi tùy tiện với liều cao vì việc nâng pH quá mức có thể làm thay đổi khả năng cung cấp một số chất dinh dưỡng cho cây.

Lưu ý:

  • Không sử dụng vôi quá liều.

  • Không để vôi tiếp xúc trực tiếp với rễ non ở nồng độ cao.

  • Không trộn trực tiếp vôi với phân đạm như urê hoặc các nguồn đạm amoni vì có thể làm tăng nguy cơ thất thoát đạm.

  • Nên bố trí khoảng cách thời gian phù hợp giữa bón vôi và bón phân theo khuyến cáo kỹ thuật.

Việc bón vôi có thể làm giảm độ chua của đất và cải thiện môi trường đất, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào loại đất, loại vôi và liều lượng sử dụng.

3.2. Đồng – nhóm hoạt chất tiếp xúc, phòng và hạn chế nhiều bệnh

Các hợp chất đồng là nhóm hoạt chất được sử dụng rộng rãi để phòng và hạn chế nhiều bệnh do nấm và vi khuẩn.

Một số dạng đồng thường gặp gồm:

  • Copper hydroxide.

  • Copper oxychloride.

  • Copper oxide.

  • Một số dạng đồng khác tùy sản phẩm.

Đồng chủ yếu tạo lớp bảo vệ trên bề mặt cây. Các ion đồng có thể tác động lên tế bào của tác nhân gây bệnh khi tiếp xúc, vì vậy hiệu quả thường tốt hơn khi sử dụng theo hướng phòng bệnh hoặc xử lý sớm. Đồng không phải là thuốc có khả năng chữa mọi bệnh đã xâm nhập sâu vào mô cây.

Lưu ý khi sử dụng đồng:

  • Không tự ý tăng nồng độ.

  • Nguy cơ gây cháy lá hoặc tổn thương mô cây tăng khi dùng quá liều, phun trong điều kiện không phù hợp hoặc trên mô cây nhạy cảm.

  • Tránh phun trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc khi cây đang có mô non nhạy cảm, trừ khi nhãn sản phẩm có hướng dẫn khác.

  • Chú ý pH của nước và dung dịch phun vì dung dịch có tính axit mạnh có thể làm tăng độ hòa tan của một số dạng đồng và tăng nguy cơ gây ngộ độc cây.

  • Không tùy tiện phối trộn đồng với phân bón, thuốc BVTV hoặc chế phẩm sinh học nếu chưa kiểm tra tính tương thích trên nhãn.

Việc sử dụng đồng liên tục với lượng lớn cũng cần được kiểm soát vì đồng có thể tích lũy trong đất và ảnh hưởng đến hệ sinh thái đất.

3.3. Thuốc bảo vệ thực vật – chỉ sử dụng khi có đối tượng cần xử lý

Không phải vườn nào sau thu hoạch cũng cần sử dụng thuốc BVTV.

Trước tiên cần kiểm tra thực tế:

  • Có bệnh tồn tại trên lá, cành hoặc thân hay không?

  • Có côn trùng, rệp, rầy, nhện hoặc sâu gây hại hay không?

  • Mật số có đến mức cần xử lý hay không?

  • Sản phẩm dự định sử dụng có được đăng ký cho cây trồng và đối tượng cần phòng trừ hay không?

Nhóm thuốc trừ bệnh

Tùy đối tượng, có thể gặp các hoạt chất như Mancozeb, Metalaxyl/Metalaxyl-M, Propineb và nhiều hoạt chất khác.

Tuy nhiên, không nên xem các hoạt chất này là bộ thuốc rửa vườn cố định. Việc lựa chọn phải dựa trên bệnh cụ thể, cây trồng và hướng dẫn trên nhãn.

Nhóm phosphonate/phosphite

Một số hoạt chất thuộc nhóm phosphonate/phosphite, chẳng hạn các sản phẩm liên quan đến phosphorous acid hoặc fosetyl-Al, được sử dụng trong quản lý một số bệnh, đặc biệt các bệnh do nhóm oomycete như Phytophthora và Pythium, tùy sản phẩm và nội dung đăng ký.

Không nên đồng nhất tất cả sản phẩm phosphonate với phân lân hoặc xem chúng là thuốc trị mọi loại nấm bệnh.

Nhóm thuốc trừ sâu, nhện, rầy, rệp

Chỉ sử dụng khi kiểm tra thực tế cho thấy có đối tượng gây hại cần xử lý.

Không nên phun thuốc trừ sâu theo thói quen nếu không có đối tượng hoặc mật số dịch hại phù hợp.

Dầu khoáng và chế phẩm sinh học

Có thể là những công cụ hỗ trợ trong chương trình quản lý dịch hại, tùy loại sản phẩm và đối tượng. Không phải mọi sản phẩm dầu khoáng hoặc chế phẩm sinh học đều có chức năng “rửa vườn”.

Nguyên tắc sử dụng thuốc BVTV

  • Chỉ sử dụng sản phẩm nằm trong danh mục được phép sử dụng tại Việt Nam và phù hợp với cây trồng, đối tượng phòng trừ.

  • Đọc kỹ nhãn trước khi sử dụng.

  • Tuân thủ đúng liều lượng, nồng độ, số lần sử dụng và thời gian cách ly nếu có.

  • Không tự ý tăng liều với suy nghĩ “rửa vườn thì phải phun mạnh”.

  • Luân phiên nhóm cơ chế tác động phù hợp để giảm nguy cơ hình thành tính kháng.

  • Mang đầy đủ phương tiện bảo hộ khi pha và phun thuốc.

  • Không đổ thuốc thừa hoặc nước rửa bình xuống ao, hồ, kênh, mương.

  • Thu gom và xử lý bao bì thuốc theo quy định.

4. QUY TRÌNH VỆ SINH VÀ XỬ LÝ VƯỜN CƠ BẢN SAU THU HOẠCH

Bước 1: Kiểm tra toàn bộ vườn

Quan sát tình trạng lá, cành, thân, gốc và khu vực đất xung quanh.

Xác định các vấn đề đang tồn tại như bệnh trên lá, bệnh thân cành, rêu, địa y, sâu đục cành, rệp, rầy, nhện hoặc các dịch hại khác.

Bước 2: Vệ sinh vườn

Thu gom trái rụng, lá bệnh, cành bệnh và các tàn dư thực vật có nguy cơ mang mầm bệnh.

Không nên để các vật liệu bệnh tiếp tục tồn tại trong vườn nếu có thể thu gom và xử lý phù hợp.

Bước 3: Cắt tỉa

Loại bỏ cành khô, cành bệnh, cành bị sâu hại nặng và những cành cần thiết để tạo độ thông thoáng cho tán.

Bước 4: Chọn biện pháp xử lý phù hợp

Nếu chỉ cần vệ sinh và cải thiện đất, có thể tập trung vào biện pháp canh tác, vệ sinh và quản lý đất.

Nếu có bệnh hoặc dịch hại cụ thể, lựa chọn thuốc BVTV phù hợp với cây trồng và đối tượng cần xử lý.

Không nên mặc định phối hợp đồng thời vôi + đồng + thuốc trừ nấm + thuốc trừ sâu nếu chưa xác định nhu cầu.

Bước 5: Xử lý thân, gốc và đất khi cần

Có thể quét vôi hoặc sử dụng biện pháp phù hợp theo tình trạng thực tế.

Đối với đất, nên dựa vào đặc điểm đất và nhu cầu pH trước khi quyết định bón vôi.

Bước 6: Chăm sóc phục hồi

Sau khi hoàn thành công tác vệ sinh và xử lý dịch hại, tiếp tục quản lý nước, dinh dưỡng và bộ rễ phù hợp để cây phục hồi.

Không có một khoảng thời gian cố định áp dụng cho mọi vườn giữa xử lý BVTV và bón phân; cần căn cứ vào sản phẩm đã sử dụng, nhãn thuốc, tình trạng cây và hướng dẫn kỹ thuật.

5. CÁCH LỰA CHỌN SẢN PHẨM PHÙ HỢP 

Trước khi chọn sản phẩm, nên trả lời 4 câu hỏi:

1. Vườn đang có vấn đề gì?

Bệnh, côn trùng, rêu địa y hay chỉ cần vệ sinh?

2. Đối tượng cần xử lý là gì?

Không nên chọn thuốc chỉ dựa vào tên hoạt chất mà cần xác định đúng đối tượng.

3. Sản phẩm có được phép sử dụng cho cây trồng và đối tượng đó không?

Kiểm tra nhãn và danh mục BVTV hiện hành.

4. Có thực sự cần sử dụng thuốc hay không?

Nếu chưa có dịch hại đáng kể, ưu tiên vệ sinh, cắt tỉa, quản lý tán, đất, nước và dinh dưỡng thay vì phun thuốc theo thói quen.

KẾT LUẬN

Rửa vườn sau thu hoạch không đơn thuần là việc phun một loại thuốc thật mạnh để “diệt sạch” mọi mầm bệnh.

Đây là một chuỗi biện pháp gồm kiểm tra – vệ sinh – cắt tỉa – quản lý đất – xác định dịch hại – lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp – chăm sóc phục hồi.

Vôi có thể hỗ trợ cải thiện độ chua của đất và vệ sinh thân, gốc trong những trường hợp phù hợp. Đồng là nhóm hoạt chất tiếp xúc có vai trò quan trọng trong phòng và hạn chế nhiều bệnh do nấm, vi khuẩn. Thuốc BVTV khác chỉ nên sử dụng khi xác định được đối tượng cần xử lý và sản phẩm phù hợp với cây trồng, đối tượng đó.

Quan trọng nhất là nguyên tắc:

ĐÚNG ĐỐI TƯỢNG – ĐÚNG SẢN PHẨM – ĐÚNG LIỀU – ĐÚNG THỜI ĐIỂM – ĐÚNG HƯỚNG DẪN TRÊN NHÃN.

Làm tốt công tác vệ sinh và quản lý vườn sau thu hoạch sẽ giúp giảm nguồn dịch hại tồn lưu, tạo điều kiện thuận lợi cho cây phục hồi và chuẩn bị tốt hơn cho chu kỳ sinh trưởng tiếp theo.

—

Nếu bà con đang tìm các dòng sản phẩm rửa vườn uy tín có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn.  

Số điện thoại liên hệ: 0774788880

Công ty CP XNK DVL Hoa Kỳ – Đơn vị nhập khẩu và gia công phân bón uy tín, chất lượng. Chuyên nghiệp trong từng công thức gia công! Khẳng định thương hiệu!

 
Chia sẻ:

Doanh nhân trẻ thành đạt khởi nghiệp thành công trong lĩnh vực sản xuất phân bón cho cây trồng.