ỨNG DỤNG TRICHODERMA TRONG CANH TÁC NÔNG NGHIỆP 

Trichoderma có gì đặc biệt mà ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp? Khám phá cơ chế đối kháng, khả năng hỗ trợ rễ, quản lý nấm bệnh và phân giải hữu cơ để xây dựng vùng rễ khỏe, cây phát triển bền vững.

Trong xu hướng phát triển nền nông nghiệp theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững, các giải pháp vi sinh ngày càng được quan tâm. Trong đó Trichoderma là một trong những nhóm nấm có ích được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp.

Trichoderma có khả năng cạnh tranh với một số tác nhân gây bệnh trong đất, tiết enzyme và các chất chuyển hóa có hoạt tính đối kháng, đồng thời tương tác với vùng rễ và hỗ trợ kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây. Một số chủng còn có khả năng phân giải vật chất hữu cơ, góp phần cải thiện môi trường vùng rễ và hỗ trợ quá trình phân hủy phụ phẩm nông nghiệp.

Vậy Trichoderma là gì? Cơ chế hoạt động ra sao và được ứng dụng như thế nào trong canh tác? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. TRICHODERMA LÀ GÌ?

 

Trichoderma là một chi nấm sợi phân bố phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt được tìm thấy trong đất, vùng rễ cây, vật liệu hữu cơ và tàn dư thực vật đang phân hủy.

Nhiều loài và chủng Trichoderma có đặc tính có lợi đối với hệ sinh thái đất và cây trồng. Một số chủng có khả năng đối kháng với các tác nhân gây bệnh vùng rễ như Fusarium, Rhizoctonia, Pythium, Sclerotium và một số tác nhân thuộc nhóm oomycete như Phytophthora.

Trong sản xuất nông nghiệp, Trichoderma được phân lập, tuyển chọn và sản xuất thành các chế phẩm vi sinh nhằm phục vụ nhiều mục đích như hỗ trợ quản lý bệnh vùng rễ, xử lý đất, phân giải phụ phẩm hữu cơ và hỗ trợ sinh trưởng cây trồng.

Một số loài thường được nghiên cứu và ứng dụng gồm Trichoderma harzianum, Trichoderma asperellum, Trichoderma viride và một số loài khác.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các chủng Trichoderma đều có đặc tính và hiệu quả giống nhau. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chủng vi sinh, mật độ bào tử, chất lượng chế phẩm, cây trồng và điều kiện môi trường.

2. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA TRICHODERMA

Trichoderma có thể tác động đến hệ sinh thái vùng rễ thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các cơ chế quan trọng gồm: 

2.1. Cạnh tranh dinh dưỡng và không gian

Trichoderma có khả năng phát triển và chiếm lĩnh các vị trí trong vùng rễ, đồng thời sử dụng nguồn dinh dưỡng từ môi trường.

Khi phát triển tốt, Trichoderma có thể cạnh tranh với một số vi sinh vật gây bệnh về không gian cư trú và nguồn dinh dưỡng, từ đó góp phần hạn chế điều kiện thuận lợi cho tác nhân gây bệnh phát triển.

2.2. Tiết enzyme và các chất chuyển hóa có hoạt tính đối kháng

Một số chủng Trichoderma có khả năng sản sinh các enzyme ngoại bào như chitinase, β-1,3-glucanase và protease.

Các enzyme này có thể tác động lên những thành phần cấu tạo của thành tế bào nấm đối tượng, qua đó làm suy yếu hoặc ức chế sự phát triển của một số tác nhân gây bệnh.

Ngoài ra, Trichoderma còn có thể tạo ra nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học, góp phần vào khả năng đối kháng của chúng.

2.3. Ký sinh trên nấm đối tượng

Một số chủng Trichoderma có khả năng nhận diện, bám và phát triển quanh sợi nấm đối tượng. Sau đó, chúng có thể tiết enzyme phân giải thành tế bào của nấm đối tượng, qua đó làm suy yếu và hạn chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh.

Cơ chế này thường được gọi là mycoparasitism – ký sinh trên nấm.

2.4. Kích hoạt cơ chế phòng vệ của cây

Một số chủng Trichoderma có khả năng tương tác với hệ rễ và kích hoạt các phản ứng phòng vệ của cây.

Quá trình này có thể giúp cây tăng khả năng đáp ứng trước một số tác nhân gây stress sinh học và hỗ trợ duy trì trạng thái sinh trưởng khỏe mạnh.

Vì vậy, tác động của Trichoderma không chỉ nằm ở việc đối kháng trực tiếp với tác nhân gây bệnh mà còn liên quan đến mối tương tác giữa Trichoderma – vùng rễ – cây trồng.

3. CÁC ỨNG DỤNG CỤ THỂ CỦA TRICHODERMA

3.1. Hỗ trợ quản lý nấm bệnh vùng rễ

Đây là một trong những ứng dụng được biết đến nhiều nhất của Trichoderma.

Một số chế phẩm Trichoderma có thể được sử dụng để hỗ trợ quản lý các bệnh liên quan đến vùng rễ, cổ rễ và đất trồng như:

  • Héo rũ, thối rễ, thối gốc liên quan đến các tác nhân như Fusarium, Rhizoctonia.

  • Một số bệnh vùng rễ liên quan đến Pythium và Phytophthora.

  • Một số bệnh do Sclerotium gây ra.

  • Hỗ trợ quản lý một số vấn đề bệnh vùng rễ trên rau màu, cây ăn trái và cây công nghiệp.

  • Hỗ trợ quản lý môi trường vùng rễ trong giai đoạn cây con, vườn ươm.

Đối với cây hồ tiêu, Trichoderma có thể được sử dụng như một thành phần trong chương trình quản lý tổng hợp các bệnh vùng rễ, trong đó có các vấn đề thường được gọi là chết nhanh và chết chậm.

 

Tuy nhiên, các bệnh này có thể liên quan đến nhiều tác nhân khác nhau, vì vậy không nên xem Trichoderma là biện pháp duy nhất để xử lý bệnh.

*Một số cách sử dụng phổ biến:

  • Trộn vào giá thể trước khi gieo hoặc trồng cây con.

  • Bổ sung vào đất trước khi trồng.

  • Tưới hoặc bón vào vùng rễ theo hướng dẫn của chế phẩm.

  • Sử dụng trong chương trình quản lý đất và vùng rễ sau thu hoạch.

3.2. Hỗ trợ ủ phân hữu cơ và xử lý phụ phẩm nông nghiệp

Trichoderma có khả năng phân giải một số hợp chất hữu cơ và được ứng dụng trong quá trình xử lý nhiều loại phụ phẩm như:

  • Rơm rạ.

  • Vỏ trấu.

  • Phụ phẩm cây trồng.

  • Vỏ cà phê.

  • Phân chuồng và các nguồn vật liệu hữu cơ phù hợp.

Việc bổ sung Trichoderma có thể hỗ trợ quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ khi các điều kiện về độ ẩm, thông khí, tỷ lệ C/N, nhiệt độ và đảo trộn được kiểm soát phù hợp.

Không nên quy định một thời gian ủ cố định cho mọi nguyên liệu. Thời gian để vật liệu đạt trạng thái hoai mục phụ thuộc vào loại nguyên liệu và quy trình ủ.

Trong quá trình composting, nhiệt độ cao ở giai đoạn ủ nóng chủ yếu do hoạt động của các nhóm vi sinh vật ưa nhiệt (chủ yếu là vi khuẩn, xạ khuẩn) gây ra, chứ không phải do Trichoderma – vốn là nhóm ưa nhiệt độ trung bình và hoạt động tốt hơn ở giai đoạn đầu và giai đoạn ủ chín. Nếu quá trình ủ được kiểm soát tốt, giai đoạn nhiệt cao này có thể góp phần làm giảm nhiều mầm bệnh và hạt cỏ dại 

3.3. Hỗ trợ phát triển bộ rễ và sinh trưởng cây

Một số chủng Trichoderma có khả năng tương tác với rễ cây và vùng rễ, từ đó có thể thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ ở một số cây trồng và điều kiện nhất định.

Những tác động có thể bao gồm:

  • Hỗ trợ tăng sinh khối rễ.

  • Thúc đẩy hình thành hệ rễ khỏe.

  • Hỗ trợ khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng.

  • Tăng khả năng thích nghi của cây trước một số điều kiện bất lợi.

Tuy nhiên, hiệu quả không giống nhau ở mọi cây trồng. Vì vậy, cần lựa chọn chủng Trichoderma phù hợp với cây trồng và điều kiện canh tác.

3.4. Hỗ trợ xây dựng hệ thống canh tác bền vững

Trichoderma có thể trở thành một trong nhiều công cụ của nền nông nghiệp theo hướng sinh học và bền vững.

Trong các mô hình sản xuất theo hướng hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP, IPM hoặc quản lý sức khỏe đất, Trichoderma có thể được sử dụng để hỗ trợ quản lý vùng rễ, phân giải hữu cơ và giảm sự phụ thuộc vào một số biện pháp hóa học.

Tuy nhiên, VietGAP và GlobalGAP không bắt buộc phải sử dụng Trichoderma.

Việc đạt tiêu chuẩn sản xuất hoặc đáp ứng yêu cầu xuất khẩu phụ thuộc vào tổng thể quy trình sản xuất, bao gồm quản lý vật tư đầu vào, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, thu hoạch, sơ chế và các yêu cầu riêng của từng thị trường.

4. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TRICHODERMA HIỆU QUẢ

Để phát huy hiệu quả của Trichoderma, không chỉ cần lựa chọn sản phẩm có chất lượng mà còn phải sử dụng đúng điều kiện.

4.1. Trước khi trồng

Có thể bổ sung Trichoderma vào đất hoặc giá thể trước khi trồng nhằm tạo điều kiện cho vi sinh vật có ích hình thành quần thể trong môi trường vùng rễ.

Đối với cây con, Trichoderma có thể được phối hợp vào giá thể theo hướng dẫn của sản phẩm.

4.2. Trong quá trình canh tác

Có thể bổ sung Trichoderma vào vùng rễ theo liều lượng và tần suất được nhà sản xuất khuyến cáo.

Không nên áp dụng cứng nhắc một lịch sử dụng như 2–4 tuần/lần cho tất cả sản phẩm, bởi mỗi chế phẩm có chủng, mật độ bào tử, công thức và hướng dẫn sử dụng khác nhau.

4.3. Sau thu hoạch

Sau thu hoạch, Trichoderma có thể được sử dụng trong các chương trình:

  • Quản lý tàn dư thực vật.

  • Xử lý vật liệu hữu cơ.

  • Ủ phân hữu cơ.

  • Quản lý môi trường đất trước vụ mới.

Đây là giai đoạn quan trọng để giảm lượng tàn dư hữu cơ có khả năng trở thành nguồn lưu tồn của một số tác nhân gây bệnh.

5. MỘT SỐ LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG TRICHODERMA

5.1. Không tùy tiện pha chung với thuốc trừ nấm

Một số hoạt chất thuốc trừ nấm có thể ức chế hoặc tiêu diệt Trichoderma.

Vì vậy, không nên mặc định tất cả thuốc trừ nấm đều có thể sử dụng đồng thời với Trichoderma.

Nếu cần kết hợp, nên kiểm tra thông tin tương thích của chế phẩm và hoạt chất, đồng thời tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khoảng cách giữa hai lần sử dụng không nên quy định cứng là 7–10 ngày cho mọi trường hợp.

5.2. Bảo quản đúng cách

Chế phẩm Trichoderma cần được bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

Thông thường nên:

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Tránh nhiệt độ cao.

  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.

Điều kiện bảo quản không phù hợp có thể làm giảm khả năng sống và mật độ bào tử của vi sinh vật.

5.3. Duy trì độ ẩm phù hợp

Trichoderma cần môi trường có độ ẩm phù hợp để phát triển.

Đất quá khô có thể hạn chế hoạt động của vi sinh vật; ngược lại, đất bị úng kéo dài cũng có thể làm thay đổi mạnh môi trường vùng rễ.

Do đó, cần duy trì độ ẩm đất phù hợp với từng loại cây trồng, tránh khô hạn kéo dài hoặc úng nước.

5.4. Quan tâm đến pH đất

Trichoderma có thể phát triển trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, nhưng khoảng pH thích hợp cụ thể phụ thuộc vào từng loài và chủng.

Thay vì áp dụng một khoảng pH cố định cho tất cả chế phẩm, nên căn cứ vào đặc tính của chủng vi sinh và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Kết hợp với quản lý đất và dinh dưỡng

Trichoderma phát huy hiệu quả tốt hơn khi được đặt trong một hệ thống canh tác phù hợp.

Nhà nông nên kết hợp:

  • Bổ sung chất hữu cơ phù hợp.

  • Sử dụng phân hữu cơ đã được xử lý đúng quy trình.

  • Quản lý pH đất.

  • Quản lý độ ẩm.

  • Hạn chế úng kéo dài.

  • Cân đối dinh dưỡng.

  • Quản lý tàn dư cây trồng.

  • Theo dõi và xử lý bệnh theo nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp.

6. TRICHODERMA KHÔNG PHẢI “GIẢI PHÁP VẠN NĂNG”

Một điều quan trọng cần ghi nhớ là Trichoderma không phải thuốc trị nấm có thể giải quyết mọi bệnh trên cây trồng.

Hiệu quả của chế phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Chủng Trichoderma → mật độ và chất lượng chế phẩm → cây trồng → tác nhân gây bệnh → đất → độ ẩm → nhiệt độ → phương pháp sử dụng → điều kiện canh tác.

Khi bệnh đã phát triển nghiêm trọng, việc chỉ sử dụng Trichoderma có thể không đủ để kiểm soát bệnh. Nhà nông cần xác định đúng nguyên nhân và áp dụng chương trình quản lý tổng hợp phù hợp.

Đây cũng là lý do việc lựa chọn chế phẩm có chủng vi sinh rõ ràng, mật độ phù hợp và nguồn sản phẩm đáng tin cậy đóng vai trò quan trọng.

Ứng dụng Trichoderma đúng cách không chỉ hướng đến việc quản lý tác nhân gây bệnh mà còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái vùng rễ khỏe mạnh, tạo nền tảng cho nền nông nghiệp hiệu quả, an toàn và bền vững.

Quý đối tác, Cửa hàng VTNN và nhà vườn đang tìm nguồn Trichoderma chất lượng, có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn. 

Số điện thoại liên hệ: 0774788880

Công ty CP XNK DVL Hoa Kỳ – Đơn vị nhập khẩu và gia công phân bón uy tín, chất lượng. Chuyên nghiệp trong từng công thức gia công! Khẳng định thương hiệu!

 
Chia sẻ:

Doanh nhân trẻ thành đạt khởi nghiệp thành công trong lĩnh vực sản xuất phân bón cho cây trồng.